Bản dịch của từ 鉛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

(Danh từ)

qiān
01

一种银白色的金属元素化学符号Pb,常用于制造铅笔芯和其他工业用途

一種銀白色的金屬元素,化學符號Pb,常用於製造鉛筆芯和其他工業用途。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鉛
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
铅, 鈆
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép