ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉜
Bảng phân tích âm vị 鉜
Fú
〔~鏂(ōu)〕①Trang trí trên hộp gương; ②Móng tay to.
〔~鏂(ōu)〕①镜匣上的装饰;②大钉。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép