Bản dịch của từ 鉝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên cũ của đồng tiền Ý 'Lira' (nhớ: 'lặc' nghe gần giống 'lira').

意大利货币单位“里拉”的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại đồ dùng ăn uống cổ của nước Phù Nam (giúp nhớ: 'lặc' như cái chén lặc lè).

古扶南国的一种食器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nguyên tố kim loại, ký hiệu Lv, có tính phóng xạ, tạo ra bằng phản ứng hạt nhân nhân tạo.

金属元素,符号Lv。有放射性,由人工核反应获得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鉝
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẶC】
Hình thái radical:
⿰,金,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép