Bản dịch của từ 鉝 trong tiếng Việt
鉝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鉝 (Danh từ)
【lì】
01
Tên cũ của đồng tiền Ý 'Lira' (nhớ: 'lặc' nghe gần giống 'lira').
意大利货币单位“里拉”的旧译。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại đồ dùng ăn uống cổ của nước Phù Nam (giúp nhớ: 'lặc' như cái chén lặc lè).
古扶南国的一种食器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nguyên tố kim loại, ký hiệu Lv, có tính phóng xạ, tạo ra bằng phản ứng hạt nhân nhân tạo.
金属元素,符号Lv。有放射性,由人工核反应获得。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
