Bản dịch của từ 鉞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuè
01

Xem chữ “” (một loại rìu chiến rộng, thường dùng trong chiến tranh thời xưa)

见“钺”。

Ví dụ
鉞
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
䤦, 戉, 钺, 𨬓, 𨱆
Hình thái radical:
⿰,金,戉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép