Bản dịch của từ 鉟 trong tiếng Việt
鉟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | N/A | N/A | N/A |
鉟 (Danh từ)
【pī】
01
Giống như “铍”, là loại binh khí cổ, hình dáng như dao có lưỡi hai bên (dễ nhớ như dao hai lưỡi trong chiến tranh xưa).
同“铍”,古兵器,形如刀而两边有刃。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chảy, nung chảy kim loại: nung chảy vàng, nung chảy bạc (tưởng tượng kim loại nóng chảy như nước).
熔化:~金。~银。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên của một loại cờ hiệu (như cờ phướn dùng trong quân đội hoặc nghi lễ).
旌旗名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
