ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉡
Bảng phân tích âm vị 鉡
Bàn
Bắn; như 'bắn súng; bắn tin'; bàn; bàn tay
这个词可以指手的部位,也可以指一种工具或器具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép