Bản dịch của từ 鉥 trong tiếng Việt
鉥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
鉥 (Động từ)
【shù】
01
Đâm nhọn như cái gai, nhớ đến 'thúc' là đâm nhọn như cây sắt nhọn
刺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 錰
- Hình thái radical:
- ⿰金术
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霔
蒁
束
裋
㾁
錰
怸
术
術
隃
捒
數
㜿
訹
滀
伵
䳳
怴
㕛
掝
䙒
壻
朂
聟
䥖
鍄
鈴
鎿
鉍
錆
鈬
錧
錎
鎤
銍
鐟
锱
鉍
嗌
䯅
窢
厁
㥤
筩
馴
骝
賉
琾
