Bản dịch của từ 鉪 trong tiếng Việt
鉪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
鉪 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ '釱', một loại dao hoặc công cụ kim loại nhỏ (nhớ 'bạc' kim loại sáng bóng dễ nhận biết).
同“釱”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 釱
- Hình thái radical:
- ⿰,金,世
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丨丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢩
焍
菂
杕
眱
娣
遞
祶
甋
䀿
踶
蔕
駘
㶡
蹛
大
诒
甙
廗
紿
軚
㞭
戴
帒
銆
䥴
錡
鍸
鈍
鏶
鋦
鎚
鏦
䤹
鋘
釟
廉
跶
閚
㥺
碔
窟
舅
筿
靖
㷖
絸
隚
