Bản dịch của từ 鉯 trong tiếng Việt
鉯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
鉯 (Danh từ)
【yǐ】
01
Tên một nguyên tố hóa học chưa được xác nhận, từng được cho là nguyên tố số 61, đặt theo tên Đại học Illinois (như một câu chuyện hóa học chưa được công nhận).
未经证实的化学元素名。1926年,美国化学家霍布津斯宣称发现了第61号元素,并将其实验地点伊利诺斯大学作为该元素的命名。但该项发现后未得到公认。
Ví dụ
