Bản dịch của từ 鉰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên cũ của nguyên tố hóa học “Scandium” (Sc) – nhớ như “sī” là tên cũ của kim loại hiếm trong bảng tuần hoàn.

化学元素“钪”的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鉰
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Hình thái radical:
⿰,金,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép