ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉲
Bảng phân tích âm vị 鉲
Kǎ
Trong hóa học: cadmi (từ cổ)
(化学)镉(旧)
(Tw) californium
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép