Bản dịch của từ 鉴定人 trong tiếng Việt

鉴定人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

鉴定人 (Danh từ)

jiàn dìng rén
01

Người được ủy quyền sử dụng kiến thức chuyên môn để xác định và đánh giá các vấn đề liên quan đến vụ án.

受侦察、审判机关委托,运用专门知识或技能对案件的专门事项进行鉴别和判断的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鉴定人

jiàn

dìng

rén

Các từ liên quan

鉴临
鉴于
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
鉴
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
Các biến thể:
鑒, 鍳, 鑑, 鑬, 𨰲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép