Bản dịch của từ 鉴澈 trong tiếng Việt

鉴澈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

鉴澈 (Tính từ)

jiàn chè
01

Thấu suốt, xét rõ; nhìn nhận rõ ràng, minh bạch (giống '鉴彻' ý là nhận biết, xét đoán rõ ràng)

见'鉴彻'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鉴澈

jiàn

chè

鉴
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
Các biến thể:
鑒, 鍳, 鑑, 鑬, 𨰲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép