Bản dịch của từ 鉴赏家 trong tiếng Việt
鉴赏家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
鉴赏家 (Danh từ)
【jiàn shǎng jiā】
01
Người biết trân trọng
懂得欣赏的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người sành sỏi (chuyên gia, người có nhiều kinh nghiệm)
行家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quạt
扇子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鉴赏家
jiàn
鉴
shǎng
赏
jiā
家
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
- Các biến thể:
- 鑒, 鍳, 鑑, 鑬, 𨰲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劍
䧖
㣤
践
鏩
擶
䭈
荐
澗
珔
賤
鍵
銐
鏧
鍫
鍌
䥭
金
䥚
鎥
鋚
銮
鏊
金
嗑
瑐
碕
鹊
㽣
𠒩
遥
䘻
筦
鹏
遞
搶
借鉴
鉴于
鉴定
鉴证
鉴别
鉴赏
鉴戒
评鉴
年鉴
品鉴
