Bản dịch của từ 鉴赏狗 trong tiếng Việt

鉴赏狗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

鉴赏狗 (Danh từ)

jiàn shǎng gǒu
01

Chó cảnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鉴赏狗

jiàn

shǎng

gǒu

鉴
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
Các biến thể:
鑒, 鍳, 鑑, 鑬, 𨰲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép