Bản dịch của từ 鉶 trong tiếng Việt
鉶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鉶 (Danh từ)
【xíng】
01
Xem chữ “铏” (một loại đỉnh dùng trong nghi lễ cúng tế, dễ nhớ như cái nồi thiêng để hành lễ)
见“铏”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÀNH】
- Các biến thể:
- 䤯, 铏, 𨦕, 𨦿, 鉶
- Hình thái radical:
- ⿰,金,刑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一一丿丨丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洐
㓝
刑
㬐
鋞
钘
行
硎
型
䣆
銒
巠
錿
鍩
鉹
鎬
䥦
鋍
鑞
鈓
鈹
鍱
鋛
鏃
廜
様
㷠
谮
熢
槒
樄
魃
蔌
境
㙠
墌
