Bản dịch của từ 鉹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

chǐ
01

Nồi hấp gạo truyền thống () dùng để hấp cơm, dễ nhớ như 'xỉ' nồi hấp xôi.

甑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dao nhỏ, tiện dụng để cắt gọt (như dao xỉa).

小刀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鉹
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
𨥌
Hình thái radical:
⿰,金,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép