Bản dịch của từ 鉼 trong tiếng Việt
鉼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
鉼 (Danh từ)
【bǐng】
01
Đĩa ăn
盘子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 瓶
- Hình thái radical:
- ⿰金并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓑
眪
琕
偋
炳
鞸
抦
餠
邴
稟
䴵
棅
㺸
蛢
岼
呯
淜
帡
簈
馮
㻂
枰
硑
蓱
鐰
鐧
錊
鍬
鎸
鍕
鎾
䥫
䥟
䤬
鑮
錨
䊑
䈅
㵈
鉶
㾶
㥸
瑭
榛
𠄝
綼
僧
䍟
