Bản dịch của từ 銀 trong tiếng Việt
銀

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
銀 (Danh từ)
(Hình thanh) Bộ kim (金) biểu thị kim loại, âm đọc từ 艮 (gèn) tạo nên chữ 銀, nghĩa gốc là kim loại màu trắng gọi là bạc
(形聲。从金,艮(gèn)聲。本義:一種白色金屬,通稱銀子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kim loại màu trắng sáng, có thể phát ra tiếng vang, dẻo dai và bóng loáng, là kim loại dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất, tồn tại trong tự nhiên dưới dạng quặng bạc tự sinh (như quặng bạc giòn, quặng bạc sáng, quặng bạc đỏ nhạt, đỏ đậm và quặng bạc góc) — ký hiệu nguyên tố Ag
同本義。一種白色的金屬元素,能發出響亮聲音,有延展 性和良好的韌性,可達到高度拋光狀態,在化合物中主要以一價形式存在,是所有物質中具有最高導熱性和導電性的物質,在自然界中以自生式共生狀態(如在脆銀礦、輝銀礦、淡紅銀礦、深紅銀礦和角銀礦中)存在——元素符號Ag
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ dùng làm bằng bạc, như đĩa bạc, chén bạc, lược bạc, ấn bạc có hình rùa, mũi tên bạc
銀製的器物。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tiền bằng bạc hoặc dùng để chỉ tiền nói chung, ví dụ kho bạc, pháo hoa bạc, than trắng bạc, hạt mưa nhỏ màu trắng gọi là bạc tuyết, mặt trăng gọi là bạc trăn, loại phấn trang điểm và thuốc gọi là bạc tiêu, mắt gọi là biển bạc, tuyết trắng gọi là bọt bạc, màu đỏ tươi đầu tiên gọi là đỏ bạc
銀質的貨幣。也用以泛指金錢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
