Bản dịch của từ 銄 trong tiếng Việt
銄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
銄 (Động từ)
【xiǎng】
01
Cũng như “饷”, nghĩa là biếu tặng, cho tiền hoặc vật phẩm (như tiền thưởng, quà biếu) – dễ nhớ như “hưởng lộc” từ người khác.
同“饷”,馈赠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
- Các biến thể:
- 扃, 餉
- Hình thái radical:
- ⿰,金,向
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚃
鯗
饟
𠅠
飨
响
饗
想
䊑
餉
蠁
響
駫
蘔
扃
埛
扄
冂
絅
駉
坰
冋
浻
蘏
鈱
鎚
鏕
鎒
䤾
鈣
錬
鈃
鎩
鎑
䤲
鈯
鋣
誧
㾻
瑫
銦
綹
寤
睳
滷
甈
䨔
𠘉
