Bản dịch của từ 銆刀 trong tiếng Việt

銆刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

銆刀 (Danh từ)

mò dāo
01

Vũ khí, loại đao/kiếm (từ Hán cổ chỉ đồ khí cắt chém)

兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 銆刀

dāo

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
銆
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Hình thái radical:
⿰,金,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép