Bản dịch của từ 銇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

lèi
01

Một loại mũi khoan dùng để khoan lỗ (giúp nhớ: 'lỗi' khoan lỗ như khoan 'lỗ' trên gỗ).

一种钻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, là dụng cụ gỗ phẳng dùng trong mộc (nhớ: dụng cụ gỗ phẳng để làm mộc).

同“錑”,平木器具。

Ví dụ
銇
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỖI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,耒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép