Bản dịch của từ 銉 trong tiếng Việt
銉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
銉 (Danh từ)
【yù】
01
Cái kim nhỏ, nhọn dùng để khâu vá (như kim khâu áo).
针。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰC】
- Các biến thể:
- 肆
- Hình thái radical:
- ⿰,金,聿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘻
礖
蜟
㻰
粖
妪
媀
䵥
儥
癒
馭
豫
価
亖
蕼
㹑
飼
巳
㚶
龱
驷
𠒅
䦙
涘
銱
鋟
䥄
鋕
鐀
䤣
鐠
䥦
鐯
䤿
鈕
鏟
潋
鳵
㮦
㾮
䊏
墇
㓿
蔖
樄
䧤
䴬
漘
