Bản dịch của từ 銊銊 trong tiếng Việt

銊銊

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

銊銊 (Thán từ)

xù xù
01

Từ tượng thanh, mô tả tiếng leng keng của yên xe hoặc chuông xe (tiếng vang kim loại): “leng keng”/“leng leng”.

象声词。形容车銮声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 銊銊

銊
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【DỰC】
Các biến thể:
𫓰
Hình thái radical:
⿰金戍
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép