Bản dịch của từ 銋 trong tiếng Việt
銋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
銋 (Danh từ)
【rén】
01
Nhôm; như 'nhôm kính'; người
人类的代表,通常指代一个个体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂM】
- Các biến thể:
- 鈓
- Hình thái radical:
- ⿰金任
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忎
䌾
芢
魜
壬
䛘
𠆧
鵀
人
𠔽
仁
䚾
躵
䏰
稔
綛
荵
栠
棯
忍
菍
荏
㲽
䏕
鐭
釖
鏘
鍣
鈾
鑺
鍎
鑬
鑼
鈱
鑛
鐧
尡
嵺
禢
㷦
蔢
魆
踄
瘟
㨹
勱
𠎟
嶁
