Bản dịch của từ 銏 trong tiếng Việt
銏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
銏 (Danh từ)
【shàn】
01
Đồ sắt, kim loại cứng dùng trong lao động hoặc chiến đấu (như dao, kiếm).
铁器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vàng tinh khiết, vàng nguyên chất quý giá như vàng ròng.
精金。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
- Các biến thể:
- 槊
- Hình thái radical:
- ⿰,金,冊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磰
掞
訕
剡
䠾
扇
疝
㪨
潬
蟺
姗
鳣
数
蒴
硕
欶
䀥
㸛
獡
铄
烁
䁻
搠
數
鉛
鎰
䤮
䥄
鏱
釭
鈋
錀
釯
鎐
鍕
鈂
搇
筩
徬
戦
楹
詤
楔
嗼
飿
筷
嗀
䧩
