Bản dịch của từ 銑 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

(Động từ)

01

Dùng dao cắt kim loại bằng dụng cụ quay tròn nhiều lưỡi (nhớ như 'xỉa' kim loại)

用一種能旋轉的圓形多刃刀具切削金屬工件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem thêm cách đọc xiǎn

另見xiǎn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

銑
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
鍌, 铣
Hình thái radical:
⿰,金,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép