Bản dịch của từ 銒 trong tiếng Việt
銒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
銒 (Danh từ)
【xíng】
01
Loại bình rượu cổ, hình dáng giống cái chuông, cổ bình dài (dễ nhớ như cái 'hành' rượu dài cổ)
古代的一种酒器,似钟,颈长。
Ví dụ
02
Cổ xưa gọi '鉶', là đồ đựng canh trong thời cổ đại (giống cái bát đựng canh, dễ nhớ như 'hành' đựng canh)
古通“鉶”,古代盛羹的器皿。
Ví dụ
03
Giống chữ '鋞', là vật để giữ ấm (như cái 'hành' giữ nhiệt)
同“鋞”,温器。
Ví dụ
04
Tên gọi cổ của núi 井陘, gọi là '銒山' (nhớ như 'hành sơn' tên núi)
古代称井陘山为“銒山”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÀNH】
- Các biến thể:
- 㐩, 㼛, 鈃, 鋞, 𤭓, 𦈨, 𦈵, 𨨵
- Hình thái radical:
- ⿰,金,幵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一一丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巠
饧
娙
鋞
型
蛵
刑
钘
㼛
㓝
鈃
㣜
鍼
鍘
釖
鐶
䥞
鉆
鍆
鋪
鉧
鍈
銭
鋓
瘍
僧
嫝
僯
㡭
誡
䑶
嘄
勪
㣃
趙
㜞
