Bản dịch của từ 銓 trong tiếng Việt
銓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
銓 (Động từ)
【quán】
01
Xem “铨” (cân đo, tuyển chọn nhân viên)
见“铨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 𨩳, 铨, 筌, 硂
- Hình thái radical:
- ⿰,金,全
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狋
湶
诠
恮
詮
辁
㒰
跧
㩲
啳
䌯
峑
䤭
鐓
鋃
鑪
鐟
鈺
鉉
釫
鈥
鋕
鑘
鈓
摼
𠓹
瑧
榖
霁
䣺
聣
蜢
箂
𠍻
㜝
颗
