Bản dịch của từ 銔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại vòng tròn kim loại dùng để gắn hoặc giữ, như chiếc khoen tròn (giúp nhớ: 'tỳ' như chiếc 'khoen' tròn giữ dây).

圆鉟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

銔
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
Các biến thể:
鉟, 𨥾
Hình thái radical:
⿰,金,㔻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丨丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép