ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
銕
Bảng phân tích âm vị 銕
Tiě
Sắt (một loại kim loại)
Old variant of 鐵|铁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép