Bản dịch của từ 銗 trong tiếng Việt
銗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóu | ㄏㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
銗 (Động từ)
【hóu】
01
〔鏂~〕Xem chữ “鏂” (một chữ Hán khác liên quan đến khắc, chạm trổ).
〔鏂~〕见“鏂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 缿
- Hình thái radical:
- ⿰,金,后
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丿一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬋
䗔
糇
睺
㤧
骺
篌
䫛
䙈
䂉
矦
鍭
勨
闂
姠
閧
䣈
潒
嶑
像
衖
襐
曏
橡
鋸
錯
鏍
鋮
釿
鉏
錂
錓
鋭
鑀
鑏
䥓
隣
颱
僝
缫
䔹
鲙
㒅
㨹
寨
煼
暡
嫮
