Bản dịch của từ 銘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Động từ)

míng
01

Khắc ghi, ghi nhớ sâu sắc như tên 'minh' sáng rõ không quên

见“铭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

銘
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
名, 铭
Hình thái radical:
⿰,金,名
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép