Bản dịch của từ 銜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

(Danh từ)

xián
01

Một ví dụ khác: chức danh (chức danh và tên chính thức); chức danh (tiêu đề chính thức)

(会意。从金,从行。骑马或驾马车与行走有关,故从“行”;“马勒铁”是金属制品,故从“金”。本义:马勒铁,又称马嚼子)

Ví dụ
02

Ý nghĩa ban đầu giống nhau

同本义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một ví dụ khác: Cầm yên trên lưng (khi con bò thành ngựa, cố gắng báo ơn); Ngạnh cầm yên đằng sau (ngạnh: xà ngang ngậm trong miệng ngựa. ám chỉ ngựa ở giữa, cố gắng đền ơn bằng cách phục vụ); Cầm biyu (ám chỉ sự đầu hàng của nhà vua)

又如:衔环背鞍(当牛作马,力图报答);衔橛背鞍(橛:马口衔的横木。指当中作马,效劳报恩);衔璧舆榇(指国君投降)

Ví dụ
04

Chức danh, cấp bậc chính thức, tên người chuyển tiếp, thăng chức chính thức

头衔,官阶,官位衔接晋升的名称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

銜
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
㗸, 㘅, 䘖, 咁, 啣, 嗛, 衔, 衘, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿻,行,金
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶一一丨丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép