Bản dịch của từ 銡轧 trong tiếng Việt

銡轧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

銡轧 (Động từ)

jí zhá
01

Dùng kìm kẹp hoặc lăn ép để nghiền, nén, kẹp chặt; hành động cán ép hoặc nghiền nát vật thể.

钳夹辗轧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 銡轧

Các từ liên quan

銡子
銡钳
轧伊
轧光
轧制
轧勒
轧口
銡
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Hình thái radical:
⿰,金,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép