ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
銡钳
Bảng phân tích âm vị 銡
Jí
Cái kìm dùng để ép chặt, giữ vật không cho di chuyển, thường gọi là 'kìm ép' hay 'kẹp chặt'.
倾轧钳制。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jí
銡
qián
钳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép