Bản dịch của từ 銥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Kim loại quý hiếm, bền và cứng, dùng làm hợp kim cho nồi nung và ngòi bút máy (giống như kim loại 'ý' nghĩa là đặc biệt, quý hiếm).

一種金屬元素,高溫時可壓成薄片或拉成絲。它的合金用來制坩堝和金筆筆尖等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

銥
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép