Bản dịch của từ 銮仪卫 trong tiếng Việt
銮仪卫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
銮仪卫 (Danh từ)
【luán yí wèi】
01
Tên cơ quan triều đình thời nhà Thanh (từ đổi tên từ 明代的 锦衣卫),负责护驾、侍奉皇乘及仪仗事务。
清代官署名。清改明锦衣卫为銮仪卫﹐掌乘舆供奉卤簿仪仗之事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 銮仪卫
luán
銮
yí
仪
wèi
卫
Các từ liên quan
銮刀
銮和
銮坡
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鑾
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱍
䚕
鸾
灤
臡
灓
虊
䜌
鸞
娈
奱
攣
鑫
金
䥚
錅
鐾
鐆
鑍
䥭
鏧
鉴
䥐
鏊
僞
僭
酲
䤧
㣴
蜯
觩
蓴
䊎
𠍷
誎
塷
銮驾
回銮
銮铃
銮舆
金銮殿
鹅銮鼻
