Bản dịch của từ 銮刀 trong tiếng Việt
銮刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
銮刀 (Danh từ)
【luán dāo】
01
Loại đao có gắn những chiếc chuông nhỏ ở vòng trên cán hoặc lưng, thường thấy trong cổ khí, âm thanh leng keng khi vung đao
环上有小铃的刀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 銮刀
luán
銮
dāo
刀
Các từ liên quan
銮仪卫
銮和
銮坡
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鑾
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱍
䚕
鸾
灤
臡
灓
虊
䜌
鸞
娈
奱
攣
鑫
金
䥚
錅
鐾
鐆
鑍
䥭
鏧
鉴
䥐
鏊
僞
僭
酲
䤧
㣴
蜯
觩
蓴
䊎
𠍷
誎
塷
銮驾
回銮
銮铃
銮舆
金銮殿
鹅銮鼻
