Bản dịch của từ 銮旗 trong tiếng Việt

銮旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

銮旗 (Danh từ)

luán qí
01

Cờ long trượng (cờ tượng trưng hoàng gia, triều đình); lá cờ trang nghiêm dùng trong nghi lễ hoặc xe ngự

銮旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 銮旗

luán

Các từ liên quan

銮仪卫
銮刀
銮和
銮坡
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
銮
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép