Bản dịch của từ 銮殿 trong tiếng Việt

銮殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

銮殿 (Danh từ)

luán diàn
01

Tên rút gọn của 金銮殿, chỉ điện rồng vàng trong cung, tức đại điện thờ và yết triều (điện chính triều đình xưa).

金銮殿的省称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 銮殿

luán

diàn

殿

Các từ liên quan

銮仪卫
銮刀
銮和
銮坡
殿下
殿举
銮
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép