Bản dịch của từ 銮音 trong tiếng Việt
銮音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
銮音 (Danh từ)
【luán yīn】
01
Tiếng chuông long trọng của xe ngựa vua (chuông lồng, âm thanh giống 'luân'), thường chỉ âm thanh trầm, vang của chuông xe ngựa hoặc thủy thủy chung cổ
銮铃声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 銮音
luán
銮
yīn
音
Các từ liên quan
銮仪卫
銮刀
銮和
銮坡
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鑾
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱍
䚕
鸾
灤
臡
灓
虊
䜌
鸞
娈
奱
攣
鑫
金
䥚
錅
鐾
鐆
鑍
䥭
鏧
鉴
䥐
鏊
僞
僭
酲
䤧
㣴
蜯
觩
蓴
䊎
𠍷
誎
塷
銮驾
回銮
銮铃
銮舆
金銮殿
鹅銮鼻
