Bản dịch của từ 銮驾队子 trong tiếng Việt
銮驾队子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
銮驾队子 (Danh từ)
【luán jià duì zǐ】
01
Đội nghi lễ hộ tống vua (đoàn tùy tùng trang trọng khi thiên tử xuất hành)
天子出行时的仪仗队。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 銮驾队子
luán
銮
jià
驾
duì
队
zi
子
Các từ liên quan
銮仪卫
銮刀
銮和
銮坡
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
队主
队伍
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鑾
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱍
䚕
鸾
灤
臡
灓
虊
䜌
鸞
娈
奱
攣
鑫
金
䥚
錅
鐾
鐆
鑍
䥭
鏧
鉴
䥐
鏊
僞
僭
酲
䤧
㣴
蜯
觩
蓴
䊎
𠍷
誎
塷
銮驾
回銮
銮铃
銮舆
金銮殿
鹅銮鼻
