Bản dịch của từ 銯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái kẹp, cái đinh bấm dùng để ghép nối (như kẹp giấy hay đinh ghim)

锔子、扒钉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mối liên kết, dây buộc (theo cách dùng trong chữ Hán Nhật)

纽带(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

銯
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Hình thái radical:
⿰,金,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép