Bản dịch của từ 銴 trong tiếng Việt
銴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
銴 (Danh từ)
【shì】
01
Nút chốt trên xe ngựa (giúp xe chắc chắn, nhớ như 'thất' chốt xe).
车樘结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gỉ đồng (vết gỉ màu xanh trên đồng, dễ nhớ như 'thất' màu gỉ).
铜锈。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 𨥃, 𨦬
- Hình thái radical:
- ⿱,折,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丿一丨丿丶一一丨丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諟
礻
䟗
眡
狧
馶
耆
仕
遾
筮
餝
忕
㝂
㛿
偫
䐭
䝰
㣥
豒
娡
坁
置
䕌
䞃
鋈
銐
錅
鉴
鋬
鎥
鏊
錾
鍙
鐅
鏨
鑍
箲
噄
鋍
擖
潙
䤭
䊚
緝
鲦
篆
㯉
潖
