Bản dịch của từ 銸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhé
01

Cái kẹp sắt, giống như kẹp lửa dùng để giữ than hồng (dễ nhớ vì ‘trát’ kẹp chặt như kẹp than)

铁钳、火夹之类。

Ví dụ
銸
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
鑈, 鑷
Hình thái radical:
⿰,金,耴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép