Bản dịch của từ 銹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiù
01

Gỉ sét (kim loại bị ăn mòn tạo thành lớp màu nâu đỏ, dễ nhớ như 'xỉu' vì kim loại bị hỏng)

见“锈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

銹
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
鏥, 鏽, 锈
Hình thái radical:
⿰,金,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép