ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
銻
Bảng phân tích âm vị 銻
Tī
Một loại kim loại dùng trong hóa học, điện và y học; hợp kim của nó dùng để làm chữ chì, bạc đạn.
一種金屬元素,應用于化工、電工和醫藥上,它的合金可制鉛字、軸承等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép