Bản dịch của từ 銼 trong tiếng Việt
銼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
銼 (Danh từ)
【cuò】
01
Dụng cụ bằng thép dùng để giũa sắt, thép, tre, gỗ như cái giũa (dễ nhớ: 'thỏa' như giũa làm thỏa mãn bề mặt gỗ).
用鋼製成的磨鋼、鐵、竹、木等的工具:~刀。鋼~。扁~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động dùng giũa để mài mòn hoặc làm mịn vật gì đó (ví dụ: giũa thanh sắt cho mỏng đi).
用銼磨東西:把鐵條~細。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống như chữ “挫”, nghĩa là bị tổn thương, thất bại hoặc bị làm cho nản lòng.
同“挫”,折傷,挫敗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
