Bản dịch của từ 銽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

guā
01

Giống chữ “”, nghĩa là “đứt, gãy” (như dây đứt, vật gãy). Hình ảnh dễ nhớ: “qua” như cái lưỡi cắt đứt, giống như đứt đoạn trong tiếng Việt.

同“銛”。斷。《説文•金部》:“銽,斷也。”《集韻•舝韻》:“銽,斷也。或从舌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

銽
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,𠯑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép